Thiếu hụt tiếng Trung là gì?
"thiếu hụt" trong tiếng Trung là 缺少 (động từ), 欠缺 (danh từ), 紧缺 (danh từ).
缺少 Động từ
Hán Việt: KHUYẾT THIẾU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu; thiếu sót; thiếu hụt; không đủ
欠缺 Danh từ
Hán Việt: KHIẾM KHUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu hụt
紧缺 Danh từ
Hán Việt: KHẨN KHUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu hụt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiếu hụt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiếu hụt tiếng Trung là gì?
"thiếu hụt" trong tiếng Trung là 缺少 (động từ), 欠缺 (danh từ), 紧缺 (danh từ).