TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thiếu hụt tiếng Trung là gì?

"thiếu hụt" trong tiếng Trung là 缺少 (động từ), 欠缺 (danh từ), 紧缺 (danh từ).

缺少 Động từ

quēshǎoHán Việt: KHUYẾT THIẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu; thiếu sót; thiếu hụt; không đủ

Xem đầy đủ từ "缺少": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

欠缺 Danh từ

qiànquēHán Việt: KHIẾM KHUYẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu hụt

Xem đầy đủ từ "欠缺": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

紧缺 Danh từ

jǐnquēHán Việt: KHẨN KHUYẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu hụt

Xem đầy đủ từ "紧缺": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiếu hụt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiếu hụt tiếng Trung là gì?

"thiếu hụt" trong tiếng Trung là 缺少 (động từ), 欠缺 (danh từ), 紧缺 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.