缺
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 缶 (phữu) · bộ số 121 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: khuyết
缺 nghĩa là sự thiếu, hụt.
Nghĩa của 缺
quē
KHUYẾT- Sự thiếu
- Hụt
- Không đủ
- Vị trí trống
- Thiếu hụt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 缺
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 缺
Thành ngữ có 缺
- 缺一不可 — Không thể thiếu một cái nào
- 完美无缺 — Hoàn hảo và không tì vết
- 完好无缺 — Trong tình trạng hoàn hảo
- 抱残守缺 — Trân trọng cái lỗi thời và giữ gìn cái đã cũ (thành ngữ); bảo thủ
- 缺斤短两 — Cân thiếu
- 拾遗补缺 — Khắc phục thiếu sót và sửa lỗi
- 宁缺毋滥 — Thà không có gì (hơn là chọn kém chất lượng) (thành ngữ); thà chịu không có còn hơn chấp nhận lựa chọn tồi tệ
- 缺斤少两 — Cân thiếu
- 宁缺勿滥 — Giống như 宁缺毋滥 (nìngquēwúlàn)
- 短斤缺两 — Đưa thiếu trọng lượng
- 缺心眼 — Ngu ngốc
- 俭则不缺 — Không lãng phí thì không thiếu thốn
Câu hỏi thường gặp
缺 nghĩa là gì?
缺 (quē) nghĩa là sự thiếu, hụt.
缺 đọc thế nào?
缺 đọc là quē (pinyin).
Âm Hán Việt của 缺 là gì?
Âm Hán Việt của 缺 là "khuyết".