荒
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱艹巟 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoang
荒 nghĩa là hoang vu, thiếu hụt.
Nghĩa của 荒
huāng
HOANG- Hoang vu
- Thiếu hụt
- Khan hiếm
- Không còn thực hành nữa
- Vô lý
- Chưa canh tác
- Sao lãng
Từ ghép có 荒
Thành ngữ có 荒
- 兵荒马乱 — Binh lính làm loạn và quân nổi dậy (thành ngữ); hỗn loạn và hỗn chiến của chiến tranh
- 破天荒 — Chưa từng có
- 落荒而逃 — Chạy trốn trong thất bại
- 荒诞不经 — Phi lý
- 荒无人烟 — Hoang vắng không một bóng người
- 荒淫无耻 — Không biết xấu hổ
- 荒诞无稽 — Nực cười
- 荒谬绝伦 — Vô cùng lố bịch (thành ngữ); phi lý
- 天荒地老 — Cho đến tận cùng thời gian
- 业荒于嬉 — Bị sao lãng công việc và không đạt được kết quả
- 荒烟蔓草 — Bị con người bỏ hoang và cỏ dại mọc um tùm
Câu hỏi thường gặp
荒 nghĩa là gì?
荒 (huāng) nghĩa là hoang vu, thiếu hụt.
荒 đọc thế nào?
荒 đọc là huāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 荒 là gì?
Âm Hán Việt của 荒 là "hoang".