Tiền lệ tiếng Trung là gì?
"tiền lệ" trong tiếng Trung là 先例 (danh từ).
先例 Danh từ
Hán Việt: TIÊN LỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền lệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền lệ tiếng Trung là gì?
"tiền lệ" trong tiếng Trung là 先例 (danh từ).