Trật tự tiếng Trung là gì?
"trật tự" trong tiếng Trung là 秩序 (danh từ), 纪, 秩.
秩序 Danh từ
Hán Việt: TRẬT TỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trật tự (ngăn nắp)
纪
Hán Việt: KỶ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trật tự
秩
Hán Việt: TRẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trật tự
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trật tự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trật tự tiếng Trung là gì?
"trật tự" trong tiếng Trung là 秩序 (danh từ), 纪, 秩.