Truyền lại tiếng Trung là gì?
"truyền lại" trong tiếng Trung là 递 (động từ), 相传 (động từ), 传承 (động từ).
递 Động từ
Hán Việt: ĐỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển giao; truyền lại; giao
相传 Động từ
Hán Việt: TƯƠNG TRUYỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền lại
传承 Động từ
Hán Việt: TRUYỀN THỪA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền lại (cho thế hệ sau)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Truyền lại tiếng Trung là gì?
"truyền lại" trong tiếng Trung là 递 (động từ), 相传 (động từ), 传承 (động từ).