递
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 遞
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: đệ, đái, đãi
递 nghĩa là chuyển giao, truyền lại, tăng dần.
Nghĩa của 递
dì
ĐỆphồn thể 遞- Chuyển giao; truyền lại; giao
- dạng kết hợp Tăng dần; theo thứ tự thích hợp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 递
Đồng nghĩa
Từ ghép có 递
Thành ngữ có 递
- 搬唇递舌 — Truyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn
Câu hỏi thường gặp
递 nghĩa là gì?
递 (dì) nghĩa là chuyển giao, truyền lại, tăng dần.
递 đọc thế nào?
递 đọc là dì (pinyin).
Âm Hán Việt của 递 là gì?
Âm Hán Việt của 递 là "đệ".