TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

递

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 遞

Âm Hán Việt ĐỆ
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: đệ, đái, đãi

递 nghĩa là chuyển giao, truyền lại, tăng dần.

Nghĩa của 递

dì

ĐỆphồn thể 遞
  1. Chuyển giao; truyền lại; giao
  2. dạng kết hợp Tăng dần; theo thứ tự thích hợp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 递

Đồng nghĩa

Từ ghép có 递

Thành ngữ có 递

  • 搬唇递舌 — Truyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn

Câu hỏi thường gặp

递 nghĩa là gì?

递 (dì) nghĩa là chuyển giao, truyền lại, tăng dần.

递 đọc thế nào?

递 đọc là dì (pinyin).

Âm Hán Việt của 递 là gì?

Âm Hán Việt của 递 là "đệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.