Tuyển chọn tiếng Trung là gì?
"tuyển chọn" trong tiếng Trung là 选拔 (động từ), 选派 (động từ).
选拔 Động từ
Hán Việt: TUYỂN BẠT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tuyển chọn, tuyển lựa
选派 Động từ
Hán Việt: TUYỂN PHÁI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tuyển chọn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyển chọn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyển chọn tiếng Trung là gì?
"tuyển chọn" trong tiếng Trung là 选拔 (động từ), 选派 (động từ).