TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vé tiếng Trung là gì?

"vé" trong tiếng Trung là 票 (danh từ), 门票 (danh từ), 筹 (động từ).

票 Danh từ

piàoHán Việt: PHIẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vé

  • 不要忘了票。 Xin đừng quên vé.
  • 别把票忘了。 Xin đừng quên vé.

Xem đầy đủ từ "票": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

门票 Danh từ

ménpiàoHán Việt: MÔN PHIẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)

Xem đầy đủ từ "门票": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

筹 Động từ

chóuHán Việt: TRÙ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé

Xem đầy đủ từ "筹": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

车票 Danh từ

chēpiàoHán Việt: XA PHIẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)

Xem đầy đủ từ "车票": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vé tiếng Trung là gì?

"vé" trong tiếng Trung là 票 (danh từ), 门票 (danh từ), 筹 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.