TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Văn hóa tiếng Trung là gì?

"văn hóa" trong tiếng Trung là 文化 (danh từ).

文化 Danh từ

wénhuàHán Việt: VĂN HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn hóa

Xem đầy đủ từ "文化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Văn hóa tiếng Trung là gì?

"văn hóa" trong tiếng Trung là 文化 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.