Xem tiếng Trung là gì?
"xem" trong tiếng Trung là 看 (động từ), 观看 (động từ).
看 Động từ
Hán Việt: KHÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn; xem
- 我每次看这部电影都会哭。 Mỗi lần xem bộ phim này tôi đều khóc.
- 我看了一本书。 Tôi đã xem một quyển sách.
观看 Động từ
Hán Việt: QUAN KHÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xem; quan sát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xem" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xem tiếng Trung là gì?
"xem" trong tiếng Trung là 看 (động từ), 观看 (động từ).