TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xem tiếng Trung là gì?

"xem" trong tiếng Trung là 看 (động từ), 观看 (động từ).

看 Động từ

kànHán Việt: KHÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn; xem

  • 我每次看这部电影都会哭。 Mỗi lần xem bộ phim này tôi đều khóc.
  • 我看了一本书。 Tôi đã xem một quyển sách.

Xem đầy đủ từ "看": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

观看 Động từ

guānkànHán Việt: QUAN KHÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xem; quan sát

Xem đầy đủ từ "观看": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xem" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xem tiếng Trung là gì?

"xem" trong tiếng Trung là 看 (động từ), 观看 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.