同一
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
同一 nghĩa là giống hệt, như nhau.
Nghĩa của 同一
tóngyī
ĐỒNG NHẤTTính từ- Giống hệt; như nhau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 同一
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 同一
- 这是我朋友Rachel,我们当时在同一所高中。 Đây là bạn tôi tên Rachel, chúng tôi học trường trung học với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501458
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
同一 nghĩa là gì?
同一 (tóngyī) nghĩa là giống hệt, như nhau.
同一 đọc thế nào?
同一 đọc là tóngyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 同一 là gì?
Âm Hán Việt của 同一 là "đồng nhất".