丈八蛇矛 — Vũ khí cổ dạng giáo dài mười tám thước Trung Quốc 尺 (chǐ), mũi giáo uốn lượn như thân rắn
Câu hỏi thường gặp
丈 nghĩa là gì?
丈 (zhàng) nghĩa là Đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m).
丈 đọc thế nào?
丈 đọc là zhàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 丈 là gì?
Âm Hán Việt của 丈 là "trượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.