TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丈

zhàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRƯỢNG
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 3 Cấu tạo: ⿻𠂇㇏ Mọi âm Hán Việt của chữ: trượng

丈 nghĩa là Đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m).

Nghĩa của 丈

zhàng

TRƯỢNG
  1. Đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m)
  2. Đo lường
  3. Chồng
  4. Cách xưng hô lịch sự cho nam lớn tuổi

Từ ghép có 丈

Thành ngữ có 丈

  • 火冒三丈 — Nổi giận đùng đùng
  • 一落千丈 — Rơi một nghìn trượng trong một lần ngã
  • 丈八蛇矛 — Vũ khí cổ dạng giáo dài mười tám thước Trung Quốc 尺 (chǐ), mũi giáo uốn lượn như thân rắn

Câu hỏi thường gặp

丈 nghĩa là gì?

丈 (zhàng) nghĩa là Đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m).

丈 đọc thế nào?

丈 đọc là zhàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 丈 là gì?

Âm Hán Việt của 丈 là "trượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.