不绝
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 不絕
不绝 nghĩa là không ngừng, không gián đoạn.
Nghĩa của 不绝
bùjué
BẤT TUYỆTĐộng từphồn thể 不絕- Không ngừng
- Không gián đoạn
Từ ghép có 不绝
Thành ngữ có 不绝
- 滔滔不绝 — Nói liên tục; nói không ngừng
- 络绎不绝 — Liên tục; không ngớt
- 不绝于耳 — Không ngớt
- 赞不绝口 — Khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh
- 连绵不绝 — Liên tục; không ngừng
- 骂不绝口 — Mắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tục
- 屡禁不绝 — Tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần
- 不绝如缕 — Ngàn cân treo sợi tóc
- 香火不绝 — Dòng người hành hương không dứt
Câu hỏi thường gặp
不绝 nghĩa là gì?
不绝 (bùjué) nghĩa là không ngừng, không gián đoạn.
不绝 đọc thế nào?
不绝 đọc là bùjué (pinyin).
Âm Hán Việt của 不绝 là gì?
Âm Hán Việt của 不绝 là "bất tuyệt".