TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丘

qiū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 坵

Âm Hán Việt KHÂU
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: khâu, khiêu, khưu, kheo

丘 nghĩa là gò đất, gò đống.

Nghĩa của 丘

qiū

KHÂU
  1. Gò đất
  2. Gò đống
  3. Mộ
  4. Từ dùng cho ruộng đồng

qiū

KHÂUphồn thể 坵
  1. Gò đất; mô đất (biến thể của 丘 (qiū))

Qiū

KHÂUtên riêng
  1. họ Họ Qiū

Từ ghép có 丘

Thành ngữ có 丘

  • 一丘之貉 — Cá mè một lứa (thành ngữ); nghĩa là: Tất cả đều tệ như nhau.
  • 华屋丘墟 — Toà nhà tráng lệ thành đống đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: tất cả kế hoạch đều tan thành mây khói
  • 放情丘壑 — Tận hưởng trong vòng tay thiên nhiên
  • 胸有丘壑 — Nhìn xa trông rộng

Câu hỏi thường gặp

丘 nghĩa là gì?

丘 (qiū, qiū) nghĩa là gò đất, gò đống.

丘 đọc thế nào?

丘 đọc là qiū (pinyin).

Âm Hán Việt của 丘 là gì?

Âm Hán Việt của 丘 là "khâu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.