TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

严重

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yánzhòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嚴重

Âm Hán Việt NGHIÊM TRỌNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiêm trọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

严重 nghĩa là nghiêm trọng, nguy kịch.

Nghĩa của 严重

yánzhòng

NGHIÊM TRỌNGTính từphồn thể 嚴重
  1. Nghiêm trọng
  2. Nguy kịch
  3. Nặng nề
  4. Trầm trọng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 严重

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 严重

Thành ngữ có 严重

  • 严重后果 — Hậu quả nghiêm trọng; hệ lụy nghiêm trọng

Câu hỏi thường gặp

严重 nghĩa là gì?

严重 (yánzhòng) nghĩa là nghiêm trọng, nguy kịch.

严重 đọc thế nào?

严重 đọc là yánzhòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 严重 là gì?

Âm Hán Việt của 严重 là "nghiêm trọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.