TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

严峻

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yánjùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嚴峻

Âm Hán Việt NGHIÊM TUẤN

严峻 nghĩa là nghiêm trọng, khắc nghiệt.

Nghĩa của 严峻

yánjùn

NGHIÊM TUẤNTính từphồn thể 嚴峻
  1. Nghiêm trọng
  2. Khắc nghiệt
  3. Nghiêm khắc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 严峻

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 严峻

  • 形势严峻 — Đang trong tình trạng nghiêm trọng

Câu hỏi thường gặp

严峻 nghĩa là gì?

严峻 (yánjùn) nghĩa là nghiêm trọng, khắc nghiệt.

严峻 đọc thế nào?

严峻 đọc là yánjùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 严峻 là gì?

Âm Hán Việt của 严峻 là "nghiêm tuấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.