严峻
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嚴峻
严峻 nghĩa là nghiêm trọng, khắc nghiệt.
Nghĩa của 严峻
yánjùn
NGHIÊM TUẤNTính từphồn thể 嚴峻- Nghiêm trọng
- Khắc nghiệt
- Nghiêm khắc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 严峻
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 严峻
- 形势严峻 — Đang trong tình trạng nghiêm trọng
Câu hỏi thường gặp
严峻 nghĩa là gì?
严峻 (yánjùn) nghĩa là nghiêm trọng, khắc nghiệt.
严峻 đọc thế nào?
严峻 đọc là yánjùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 严峻 là gì?
Âm Hán Việt của 严峻 là "nghiêm tuấn".