TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暂

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 暫, 蹔

Âm Hán Việt TẠM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: tạm

暂 nghĩa là tạm thời.

Nghĩa của 暂

zàn

TẠMphồn thể 暫
  1. Tạm thời
  2. Tiếng Đài Loan đọc là zhàn

zàn

phồn thể 蹔
  1. Chạy vội
  2. Biến thể của 暂 (zàn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暂

Đồng nghĩa

Từ ghép có 暂

Câu hỏi thường gặp

暂 nghĩa là gì?

暂 (zàn) nghĩa là tạm thời.

暂 đọc thế nào?

暂 đọc là zàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 暂 là gì?

Âm Hán Việt của 暂 là "tạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.