暂
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 暫, 蹔
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: tạm
暂 nghĩa là tạm thời.
Nghĩa của 暂
zàn
TẠMphồn thể 暫- Tạm thời
- Tiếng Đài Loan đọc là zhàn
zàn
phồn thể 蹔- Chạy vội
- Biến thể của 暂 (zàn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暂
Đồng nghĩa
Từ ghép có 暂
Câu hỏi thường gặp
暂 nghĩa là gì?
暂 (zàn) nghĩa là tạm thời.
暂 đọc thế nào?
暂 đọc là zàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 暂 là gì?
Âm Hán Việt của 暂 là "tạm".