TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

为此

wèicǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 為此

Âm Hán Việt VI THỬ

为此 nghĩa là vì lý do này.

Nghĩa của 为此

wèicǐ

VI THỬPhó từphồn thể 為此
  1. Vì lý do này
  2. Liên quan đến điều này
  3. Về mặt này
  4. Để làm điều này
  5. Với mục đích này

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 为此

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

为此 nghĩa là gì?

为此 (wèicǐ) nghĩa là vì lý do này.

为此 đọc thế nào?

为此 đọc là wèicǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 为此 là gì?

Âm Hán Việt của 为此 là "vi thử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.