TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

故

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐ
Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: cố, cớ

故 nghĩa là sự việc, trường hợp.

Nghĩa của 故

gù

CỐ
  1. Sự việc
  2. Trường hợp
  3. Lý do
  4. Nguyên nhân
  5. Cố ý
  6. Trước đây
  7. Cũ
  8. Bạn
  9. Vì vậy
  10. Do đó
  11. người Chết, đã qua đời

Từ ghép có 故

Thành ngữ có 故

  • 无缘无故 — Không nguyên nhân, không lý do (thành ngữ); hoàn toàn không chính đáng
  • 一见如故 — Quen thuộc từ lần đầu gặp
  • 平白无故 — Không có lý do gì; một cách khó hiểu
  • 明知故问 — Hỏi một câu mà đã biết rõ đáp án
  • 故弄玄虚 — Cố tình làm cho huyền bí
  • 人情世故 — Sự hiểu biết về thế gian
  • 依然如故 — Trở lại nơi đã ở; hoàn toàn không tiến bộ; mọi thứ không thay đổi gì cả
  • 非亲非故 — Không phải họ hàng cũng không phải bạn bè
  • 故伎重演 — Lặp lại một chiến lược cũ
  • 依然故我 — Là con người cũ của mình
  • 欲擒故纵 — Để bắt được, phải thả lỏng.
  • 故态复萌 — Trở lại thói quen cũ
  • 故地重游 — Thăm lại chốn xưa (thành ngữ); hành trình ký ức
  • 明知故犯 — Cố tình vi phạm (thành ngữ); tội ác có chủ ý
  • 温故知新 — Ôn cũ biết mới (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
  • 故步自封 — Mắc kẹt trong lối mòn cũ (thành ngữ); từ chối tiếp nhận ý tưởng mới
  • 革故鼎新 — Bỏ cũ đổi mới (thành ngữ); đổi mới
  • 老于世故 — Già dặn trong cách đối nhân xử thế (thành ngữ); từng trải
  • 荣归故里 — Trở về quê hương trong vinh quang
  • 三亲六故 — Bạn cũ và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

故 nghĩa là gì?

故 (gù) nghĩa là sự việc, trường hợp.

故 đọc thế nào?

故 đọc là gù (pinyin).

Âm Hán Việt của 故 là gì?

Âm Hán Việt của 故 là "cố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.