故
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: cố, cớ
故 nghĩa là sự việc, trường hợp.
Nghĩa của 故
gù
CỐ- Sự việc
- Trường hợp
- Lý do
- Nguyên nhân
- Cố ý
- Trước đây
- Cũ
- Bạn
- Vì vậy
- Do đó
- người Chết, đã qua đời
Từ ghép có 故
Thành ngữ có 故
- 无缘无故 — Không nguyên nhân, không lý do (thành ngữ); hoàn toàn không chính đáng
- 一见如故 — Quen thuộc từ lần đầu gặp
- 平白无故 — Không có lý do gì; một cách khó hiểu
- 明知故问 — Hỏi một câu mà đã biết rõ đáp án
- 故弄玄虚 — Cố tình làm cho huyền bí
- 人情世故 — Sự hiểu biết về thế gian
- 依然如故 — Trở lại nơi đã ở; hoàn toàn không tiến bộ; mọi thứ không thay đổi gì cả
- 非亲非故 — Không phải họ hàng cũng không phải bạn bè
- 故伎重演 — Lặp lại một chiến lược cũ
- 依然故我 — Là con người cũ của mình
- 欲擒故纵 — Để bắt được, phải thả lỏng.
- 故态复萌 — Trở lại thói quen cũ
- 故地重游 — Thăm lại chốn xưa (thành ngữ); hành trình ký ức
- 明知故犯 — Cố tình vi phạm (thành ngữ); tội ác có chủ ý
- 温故知新 — Ôn cũ biết mới (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- 故步自封 — Mắc kẹt trong lối mòn cũ (thành ngữ); từ chối tiếp nhận ý tưởng mới
- 革故鼎新 — Bỏ cũ đổi mới (thành ngữ); đổi mới
- 老于世故 — Già dặn trong cách đối nhân xử thế (thành ngữ); từng trải
- 荣归故里 — Trở về quê hương trong vinh quang
- 三亲六故 — Bạn cũ và họ hàng
Câu hỏi thường gặp
故 nghĩa là gì?
故 (gù) nghĩa là sự việc, trường hợp.
故 đọc thế nào?
故 đọc là gù (pinyin).
Âm Hán Việt của 故 là gì?
Âm Hán Việt của 故 là "cố".