摇尾乞怜 — Cư xử như chó vẫy đuôi, tìm kiếm tình yêu thương của chủ
Câu hỏi thường gặp
乞怜 nghĩa là gì?
乞怜 (qǐlián) nghĩa là cầu xin lòng thương.
乞怜 đọc thế nào?
乞怜 đọc là qǐlián (pinyin).
Âm Hán Việt của 乞怜 là gì?
Âm Hán Việt của 乞怜 là "khất liên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.