TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乞怜

qǐlián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 乞憐

Âm Hán Việt KHẤT LIÊN

乞怜 nghĩa là cầu xin lòng thương.

Nghĩa của 乞怜

qǐlián

KHẤT LIÊNĐộng từphồn thể 乞憐
  1. Cầu xin lòng thương

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乞怜

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 乞怜

  • 摇尾乞怜 — Cư xử như chó vẫy đuôi, tìm kiếm tình yêu thương của chủ

Câu hỏi thường gặp

乞怜 nghĩa là gì?

乞怜 (qǐlián) nghĩa là cầu xin lòng thương.

乞怜 đọc thế nào?

乞怜 đọc là qǐlián (pinyin).

Âm Hán Việt của 乞怜 là gì?

Âm Hán Việt của 乞怜 là "khất liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.