履舄交错 — Giày dép lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: khách khứa ra vào tấp nập
Câu hỏi thường gặp
交错 nghĩa là gì?
交错 (jiāocuò) nghĩa là giao nhau, đan xen.
交错 đọc thế nào?
交错 đọc là jiāocuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 交错 là gì?
Âm Hán Việt của 交错 là "giao thác".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.