TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

交易

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jiāoyì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAO DỊCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giao dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 笔 (bǐ)

交易 nghĩa là giao dịch, buôn bán, thỏa thuận.

Nghĩa của 交易

jiāoyì

GIAO DỊCHĐộng từ, Danh từ, Tính từ
  1. Giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch
  2. Giao dịch; thỏa thuận

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 交易

Đồng nghĩa

Từ ghép có 交易

Câu ví dụ với 交易

  • 这是一笔不错的交易。 Đây là 1 bữa ăn ngon (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1776568

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

交易 nghĩa là gì?

交易 (jiāoyì) nghĩa là giao dịch, buôn bán, thỏa thuận.

交易 đọc thế nào?

交易 đọc là jiāoyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 交易 là gì?

Âm Hán Việt của 交易 là "giao dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.