交易
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giao dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
交易 nghĩa là giao dịch, buôn bán, thỏa thuận.
Nghĩa của 交易
jiāoyì
GIAO DỊCHĐộng từ, Danh từ, Tính từ- Giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch
- Giao dịch; thỏa thuận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 交易
Đồng nghĩa
Từ ghép có 交易
Câu ví dụ với 交易
- 这是一笔不错的交易。 Đây là 1 bữa ăn ngon (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1776568
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
交易 nghĩa là gì?
交易 (jiāoyì) nghĩa là giao dịch, buôn bán, thỏa thuận.
交易 đọc thế nào?
交易 đọc là jiāoyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 交易 là gì?
Âm Hán Việt của 交易 là "giao dịch".