伪
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 偽, 僞
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngụy
伪 nghĩa là giả, giả mạo.
Nghĩa của 伪
wěi
NGỤYphồn thể 偽- Giả
- Giả mạo
- Nguỵ tạo
- Không có thật
- tiền tố Giả-
wěi
NGỤYphồn thể 僞- Biến thể của 伪 (wěi)
Từ ghép có 伪
Thành ngữ có 伪
- 真伪莫辨 — Không thể phán đoán thật hay giả (thành ngữ); không thể phân biệt hàng thật với hàng giả
Câu hỏi thường gặp
伪 nghĩa là gì?
伪 (wěi) nghĩa là giả, giả mạo.
伪 đọc thế nào?
伪 đọc là wěi (pinyin).
Âm Hán Việt của 伪 là gì?
Âm Hán Việt của 伪 là "ngụy".