但是
giọng máy của trình duyệt
但是 nghĩa là nhưng, tuy nhiên.
Nghĩa của 但是
dànshì
ĐÃN THỊLiên từ, Phó từ- Nhưng; tuy nhiên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 但是
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 但是
- 我是学生,但是他不是。 Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải.Tatoeba #6172117
- 你的车很快,但是我的更快。 Xe của cậu rất nhanh, nhưng xe của tớ nhanh hơn.Tatoeba #707676
- 这个计划虽然已经决定实施了,但是具体细节还需要从长计议。 Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.Tatoeba #3537595
- 你很好强,爱面子,但是这有什么必要呢!人生最重要的不是这个 Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.Tatoeba #3709210
- 她很穷,但是她很快乐。 Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #892521
- 我爱她,但是她却爱别人。 Wǒ ài tā, dànshì tā què ài biéren.Tôi yêu cô ấy nhưng cô ấy lại yêu thằng khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390162
- 这本书虽然很厚,但是不贵。 Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8976063
- 他本希望可以成功,但是他没有。 Tā běn xīwàng kěyǐ chénggōng, dànshì tā méiyǒu.Anh ta đã từng hy vọng sẽ thành công, nhưng điều đó không thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #610399
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
但是 nghĩa là gì?
但是 (dànshì) nghĩa là nhưng, tuy nhiên.
但是 đọc thế nào?
但是 đọc là dànshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 但是 là gì?
Âm Hán Việt của 但是 là "đãn thị".