不过
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 不過
不过 nghĩa là nhưng, có điều, chỉ, chỉ là.
Nghĩa của 不过
bùguò
BẤT QUÁPhó từ, Liên từ, Động từphồn thể 不過- Nhưng, có điều
- Chỉ, chỉ là
- Chỉ
- Chỉ là
- Không nhiều hơn
- Nhưng
- Tuy nhiên
- Dù sao (để trở lại chủ đề trước)
- Không thể hơn (sau tính từ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不过
Đồng nghĩa
Từ ghép có 不过
Thành ngữ có 不过
- 不过如此 — Không hơn gì; chỉ vậy thôi; không có gì to tát; không ấn tượng lắm
- 不过尔尔 — Không hơn không kém (thành ngữ); tầm thường
- 事不过三 — Một việc không nên thử quá ba lần; đừng lặp lại sai lầm nhiều lần
Câu hỏi thường gặp
不过 nghĩa là gì?
不过 (bùguò) nghĩa là nhưng, có điều, chỉ, chỉ là.
不过 đọc thế nào?
不过 đọc là bùguò (pinyin).
Âm Hán Việt của 不过 là gì?
Âm Hán Việt của 不过 là "bất quá".