TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不过

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bùguò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不過

Âm Hán Việt BẤT QUÁ

不过 nghĩa là nhưng, có điều, chỉ, chỉ là.

Nghĩa của 不过

bùguò

BẤT QUÁPhó từ, Liên từ, Động từphồn thể 不過
  1. Nhưng, có điều
  2. Chỉ, chỉ là
  3. Chỉ
  4. Chỉ là
  5. Không nhiều hơn
  6. Nhưng
  7. Tuy nhiên
  8. Dù sao (để trở lại chủ đề trước)
  9. Không thể hơn (sau tính từ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不过

Đồng nghĩa

Từ ghép có 不过

Thành ngữ có 不过

  • 不过如此 — Không hơn gì; chỉ vậy thôi; không có gì to tát; không ấn tượng lắm
  • 不过尔尔 — Không hơn không kém (thành ngữ); tầm thường
  • 事不过三 — Một việc không nên thử quá ba lần; đừng lặp lại sai lầm nhiều lần

Câu hỏi thường gặp

不过 nghĩa là gì?

不过 (bùguò) nghĩa là nhưng, có điều, chỉ, chỉ là.

不过 đọc thế nào?

不过 đọc là bùguò (pinyin).

Âm Hán Việt của 不过 là gì?

Âm Hán Việt của 不过 là "bất quá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.