TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

但

HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÃN
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰亻旦 Mọi âm Hán Việt của chữ: đãn, đán

但 nghĩa là nhưng, tuy nhiên, chỉ, chỉ là.

Nghĩa của 但

dàn

ĐÃN
  1. Nhưng; tuy nhiên; thế nhưng
  2. Chỉ; chỉ là; đúng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 但

Đồng nghĩa

Từ ghép có 但

Thành ngữ có 但

Câu ví dụ với 但

  • 我父亲会游泳但我母亲不会。 Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.Tatoeba #487528
  • 公司的职员设法隐瞒,但真相不久便水落石出了。 Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.Tatoeba #358988
  • 我是个学生,但他不是。 Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #917959
  • 生活很困难,但我更坚强。 Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332708
  • 她很穷,但却很快乐。 Cô ấy nghèo nhưng hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348036
  • 我会不高兴,但我不会自杀。 Tôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #54
  • 我想要一辆车,但我没钱买。 Tôi muốn có ô tô, nhưng tôi không có tiền mua một chiếc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #714802
  • 但你很可能猜得到会发生什么。 Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335049

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

但 nghĩa là gì?

但 (dàn) nghĩa là nhưng, tuy nhiên, chỉ, chỉ là.

但 đọc thế nào?

但 đọc là dàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 但 là gì?

Âm Hán Việt của 但 là "đãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.