体己
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 體己
体己 nghĩa là thân mật.
Nghĩa của 体己
tīji
THỂ KỶTính từ, Phó từ, Danh từphồn thể 體己- Thân mật
- Tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 体己
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
体己 nghĩa là gì?
体己 (tīji) nghĩa là thân mật.
体己 đọc thế nào?
体己 đọc là tīji (pinyin).
Âm Hán Việt của 体己 là gì?
Âm Hán Việt của 体己 là "thể kỷ".