保管
giọng máy của trình duyệt
保管 nghĩa là giữ gìn, chăm sóc, đảm bảo.
Nghĩa của 保管
bǎoguǎn
BẢO QUẢNĐộng từ, Phó từ, Danh từ- Giữ gìn; chăm sóc
- Đảm bảo
- Chắc chắn
- Người quản lý; người phụ trách
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 保管
Đồng nghĩa
Từ ghép có 保管
Câu hỏi thường gặp
保管 nghĩa là gì?
保管 (bǎoguǎn) nghĩa là giữ gìn, chăm sóc, đảm bảo.
保管 đọc thế nào?
保管 đọc là bǎoguǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 保管 là gì?
Âm Hán Việt của 保管 là "bảo quản".