TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

保证

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bǎozhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 保證

Âm Hán Việt BẢO CHỨNG
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

保证 nghĩa là bảo đảm, đảm bảo.

Nghĩa của 保证

bǎozhèng

BẢO CHỨNGĐộng từ, Danh từphồn thể 保證
  1. Bảo đảm
  2. Đảm bảo
  3. Bảo chứng
  4. Bảo vệ
  5. Cam kết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 保证

Đồng nghĩa

Từ ghép có 保证

Câu ví dụ với 保证

  • 我向你保证。 Wǒ xiàng nǐ bǎozhèng.Tôi hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502727

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

保证 nghĩa là gì?

保证 (bǎozhèng) nghĩa là bảo đảm, đảm bảo.

保证 đọc thế nào?

保证 đọc là bǎozhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 保证 là gì?

Âm Hán Việt của 保证 là "bảo chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.