保证
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 保證
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
保证 nghĩa là bảo đảm, đảm bảo.
Nghĩa của 保证
bǎozhèng
BẢO CHỨNGĐộng từ, Danh từphồn thể 保證- Bảo đảm
- Đảm bảo
- Bảo chứng
- Bảo vệ
- Cam kết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 保证
Đồng nghĩa
Từ ghép có 保证
Câu ví dụ với 保证
- 我向你保证。 Wǒ xiàng nǐ bǎozhèng.Tôi hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502727
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
保证 nghĩa là gì?
保证 (bǎozhèng) nghĩa là bảo đảm, đảm bảo.
保证 đọc thế nào?
保证 đọc là bǎozhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 保证 là gì?
Âm Hán Việt của 保证 là "bảo chứng".