担保
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 擔保
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đảm bảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
担保 nghĩa là bảo đảm, đảm bảo cho.
Nghĩa của 担保
dānbǎo
ĐẢM BẢOĐộng từphồn thể 擔保- Bảo đảm
- Đảm bảo cho
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 担保
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
担保 nghĩa là gì?
担保 (dānbǎo) nghĩa là bảo đảm, đảm bảo cho.
担保 đọc thế nào?
担保 đọc là dānbǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 担保 là gì?
Âm Hán Việt của 担保 là "đảm bảo".