嗜好
giọng máy của trình duyệt
嗜好 nghĩa là sở thích, say mê.
Nghĩa của 嗜好
shìhào
THỊ HIẾUDanh từ, Động từ- Sở thích
- Say mê
- Thói quen
- Nghiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嗜好
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 嗜好
- 我的嗜好是收集古钱币。 Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #857973
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
嗜好 nghĩa là gì?
嗜好 (shìhào) nghĩa là sở thích, say mê.
嗜好 đọc thế nào?
嗜好 đọc là shìhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 嗜好 là gì?
Âm Hán Việt của 嗜好 là "thị hiếu".