TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嗜好

shìhào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ HIẾU

嗜好 nghĩa là sở thích, say mê.

Nghĩa của 嗜好

shìhào

THỊ HIẾUDanh từ, Động từ
  1. Sở thích
  2. Say mê
  3. Thói quen
  4. Nghiện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嗜好

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 嗜好

  • 我的嗜好是收集古钱币。 Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #857973

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

嗜好 nghĩa là gì?

嗜好 (shìhào) nghĩa là sở thích, say mê.

嗜好 đọc thế nào?

嗜好 đọc là shìhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 嗜好 là gì?

Âm Hán Việt của 嗜好 là "thị hiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.