TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

再说

HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zàishuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 再說

Âm Hán Việt TÁI THUYẾT

再说 nghĩa là hơn nữa, để sau hãy tính.

Nghĩa của 再说

zàishuō

TÁI THUYẾTĐộng từ, Liên từphồn thể 再說
  1. Hơn nữa
  2. Để sau hãy tính
  3. Nói lại
  4. Hoãn thảo luận đến sau
  5. Thêm vào đó
  6. Bên cạnh đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 再说

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 再说

  • 你可以再说一遍吗? Nǐ kěyǐ zàishuō yībiàn ma?Bạn có thể nhắc lại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1343695

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

再说 nghĩa là gì?

再说 (zàishuō) nghĩa là hơn nữa, để sau hãy tính.

再说 đọc thế nào?

再说 đọc là zàishuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 再说 là gì?

Âm Hán Việt của 再说 là "tái thuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.