再说
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 再說
再说 nghĩa là hơn nữa, để sau hãy tính.
Nghĩa của 再说
zàishuō
TÁI THUYẾTĐộng từ, Liên từphồn thể 再說- Hơn nữa
- Để sau hãy tính
- Nói lại
- Hoãn thảo luận đến sau
- Thêm vào đó
- Bên cạnh đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 再说
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 再说
- 你可以再说一遍吗? Nǐ kěyǐ zàishuō yībiàn ma?Bạn có thể nhắc lại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1343695
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
再说 nghĩa là gì?
再说 (zàishuō) nghĩa là hơn nữa, để sau hãy tính.
再说 đọc thế nào?
再说 đọc là zàishuō (pinyin).
Âm Hán Việt của 再说 là gì?
Âm Hán Việt của 再说 là "tái thuyết".