TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

此外

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cǐwài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỬ NGOẠI

此外 nghĩa là ngoài ra, thêm vào đó.

Nghĩa của 此外

cǐwài

THỬ NGOẠILiên từ
  1. Ngoài ra; thêm vào đó; hơn nữa; hơn thế nữa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 此外

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

此外 nghĩa là gì?

此外 (cǐwài) nghĩa là ngoài ra, thêm vào đó.

此外 đọc thế nào?

此外 đọc là cǐwài (pinyin).

Âm Hán Việt của 此外 là gì?

Âm Hán Việt của 此外 là "thử ngoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.