冲击
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 衝擊, 沖擊
冲击 nghĩa là tấn công, va đập.
Nghĩa của 冲击
chōngjī
XUNG KÍCHĐộng từphồn thể 衝擊- Tấn công
- Va đập
- sóng Vỗ vào
- Sốc
- Tác động
chōngjī
XUNG KÍCHphồn thể 沖擊- Biến thể của 冲击 (chōngjī)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冲击
Đồng nghĩa
Từ ghép có 冲击
Câu hỏi thường gặp
冲击 nghĩa là gì?
冲击 (chōngjī) nghĩa là tấn công, va đập.
冲击 đọc thế nào?
冲击 đọc là chōngjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 冲击 là gì?
Âm Hán Việt của 冲击 là "xung kích".