TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲击

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chōngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衝擊, 沖擊

Âm Hán Việt XUNG KÍCH

冲击 nghĩa là tấn công, va đập.

Nghĩa của 冲击

chōngjī

XUNG KÍCHĐộng từphồn thể 衝擊
  1. Tấn công
  2. Va đập
  3. sóng Vỗ vào
  4. Sốc
  5. Tác động

chōngjī

XUNG KÍCHphồn thể 沖擊
  1. Biến thể của 冲击 (chōngjī)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冲击

Đồng nghĩa

Từ ghép có 冲击

Câu hỏi thường gặp

冲击 nghĩa là gì?

冲击 (chōngjī) nghĩa là tấn công, va đập.

冲击 đọc thế nào?

冲击 đọc là chōngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲击 là gì?

Âm Hán Việt của 冲击 là "xung kích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.