准确
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 準確
准确 nghĩa là chính xác, đúng.
Nghĩa của 准确
zhǔnquè
CHUẨN XÁCTính từphồn thể 準確- Chính xác; đúng; chuẩn xác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 准确
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 准确
Câu hỏi thường gặp
准确 nghĩa là gì?
准确 (zhǔnquè) nghĩa là chính xác, đúng.
准确 đọc thế nào?
准确 đọc là zhǔnquè (pinyin).
Âm Hán Việt của 准确 là gì?
Âm Hán Việt của 准确 là "chuẩn xác".