正确
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 正確
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính xác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
正确 nghĩa là đúng, chính xác.
Nghĩa của 正确
zhèngquè
CHÍNH XÁCTính từphồn thể 正確- Đúng; chính xác; phải; hợp lý
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正确
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 正确
Câu hỏi thường gặp
正确 nghĩa là gì?
正确 (zhèngquè) nghĩa là đúng, chính xác.
正确 đọc thế nào?
正确 đọc là zhèngquè (pinyin).
Âm Hán Việt của 正确 là gì?
Âm Hán Việt của 正确 là "chính xác".