同
HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 衕
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿵冂𠮛 Mọi âm Hán Việt của chữ: đồng
同 nghĩa là giống, tương tự.
Nghĩa của 同
tóng
ĐỒNG- Giống
- Tương tự
- Cùng
- Với
- Như nhau
tòng
ĐỒNGphồn thể 衕- Xem 胡同 (hútòng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 同
Đồng nghĩa
Từ ghép có 同
Thành ngữ có 同
- 非同小可 — Cực kỳ quan trọng
- 有所不同 — Khác biệt ở một mức độ nào đó
- 截然不同 — Hoàn toàn khác biệt
- 与众不同 — Nổi bật giữa đám đông
- 不约而同 — Cùng hành động mà không hẹn trước; (thường dùng trạng ngữ) tất cả (hoặc cả hai), một cách độc lập; như thể đã hẹn trước
- 同归于尽 — Chết theo cách mà người khác (hoặc thứ gì khác) cũng tiêu vong
- 同仇敌忾 — Căm phẫn kẻ thù chung (thành ngữ); đoàn kết chống lại cùng một đối thủ
- 不同寻常 — Khác thường
- 大同小异 — Hầu như giống nhau
- 一视同仁 — Đối xử với mọi người một cách công bằng (thành ngữ); không phân biệt đối xử giữa người với người
- 迥然不同 — Khác biệt hoàn toàn
- 异口同声 — Nhiều miệng, cùng một giọng
- 志同道合 — Cùng chung chí hướng; ý hợp tâm đầu
- 同心协力 — Cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực hợp sức
- 不可同日而语 — Không thể nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ); không thể so sánh
- 同心同德 — Đồng lòng đồng sức
- 不同凡响 — Không phải hợp âm bình thường (thành ngữ); xuất sắc
- 同甘共苦 — Cùng chung niềm vui và nỗi khổ (thành ngữ); chia sẻ vui buồn trong cuộc sống
- 形同虚设 — Tồn tại trên danh nghĩa
- 异曲同工 — Khác giai điệu nhưng cùng kỹ năng
Câu ví dụ với 同
- 她大约跟我同年纪。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #840746
- 他一直与我同在。 Anh ấy luôn ở bên tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2004691
- 他同我说德语。 Anh ấy nói tiếng Đức với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4270718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
同 nghĩa là gì?
同 (tóng, tòng) nghĩa là giống, tương tự.
同 đọc thế nào?
同 đọc là tóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 同 là gì?
Âm Hán Việt của 同 là "đồng".