TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

后果

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hòuguǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 後果

Âm Hán Việt HẬU QUẢ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu quả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

后果 nghĩa là hậu quả, hệ quả.

Nghĩa của 后果

hòuguǒ

HẬU QUẢDanh từphồn thể 後果
  1. Hậu quả
  2. Hệ quả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 后果

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 后果

  • 前因后果 — Nguyên nhân và kết quả (thành ngữ); toàn bộ quá trình phát triển
  • 严重后果 — Hậu quả nghiêm trọng; hệ lụy nghiêm trọng
  • 后果自负 — Chịu trách nhiệm cho hậu quả của hành vi rủi ro; tự trách mình nếu mọi việc diễn ra tồi tệ

Câu hỏi thường gặp

后果 nghĩa là gì?

后果 (hòuguǒ) nghĩa là hậu quả, hệ quả.

后果 đọc thế nào?

后果 đọc là hòuguǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 后果 là gì?

Âm Hán Việt của 后果 là "hậu quả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.