TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吸取

xīqǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẤP THỦ

吸取 nghĩa là hấp thụ, rút ra.

Nghĩa của 吸取

xīqǔ

HẤP THỦĐộng từ
  1. Hấp thụ
  2. Rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.)
  3. Tiếp thu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吸取

Đồng nghĩa

Từ ghép có 吸取

Câu hỏi thường gặp

吸取 nghĩa là gì?

吸取 (xīqǔ) nghĩa là hấp thụ, rút ra.

吸取 đọc thế nào?

吸取 đọc là xīqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 吸取 là gì?

Âm Hán Việt của 吸取 là "hấp thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.