呈
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿱口王(GJV) or ⿱口𡈼(HT) or ⿱口壬(K) Mọi âm Hán Việt của chữ: trình
呈 nghĩa là trình lên cấp trên, sớ.
Nghĩa của 呈
chéng
TRÌNH- Trình lên cấp trên
- Sớ
- Kiến nghị
- Trình bày (một dáng vẻ nhất định)
- Mang (hình dạng)
- Có (màu sắc nhất định)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 呈
Đồng nghĩa
Từ ghép có 呈
Thành ngữ có 呈
- 龙凤呈祥 — Rồng và phượng là biểu tượng của sự may mắn
Câu hỏi thường gặp
呈 nghĩa là gì?
呈 (chéng) nghĩa là trình lên cấp trên, sớ.
呈 đọc thế nào?
呈 đọc là chéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 呈 là gì?
Âm Hán Việt của 呈 là "trình".