TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呈

chéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿱口王(GJV) or ⿱口𡈼(HT) or ⿱口壬(K) Mọi âm Hán Việt của chữ: trình

呈 nghĩa là trình lên cấp trên, sớ.

Nghĩa của 呈

chéng

TRÌNH
  1. Trình lên cấp trên
  2. Sớ
  3. Kiến nghị
  4. Trình bày (một dáng vẻ nhất định)
  5. Mang (hình dạng)
  6. Có (màu sắc nhất định)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 呈

Đồng nghĩa

Từ ghép có 呈

Thành ngữ có 呈

  • 龙凤呈祥 — Rồng và phượng là biểu tượng của sự may mắn

Câu hỏi thường gặp

呈 nghĩa là gì?

呈 (chéng) nghĩa là trình lên cấp trên, sớ.

呈 đọc thế nào?

呈 đọc là chéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 呈 là gì?

Âm Hán Việt của 呈 là "trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.