TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

激越

jīyuè giọng máy của trình duyệt

激越 nghĩa là mãnh liệt, vang dội.

Nghĩa của 激越

jīyuè

Tính từ
  1. Mãnh liệt
  2. Vang dội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 激越

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

激越 nghĩa là gì?

激越 (jīyuè) nghĩa là mãnh liệt, vang dội.

激越 đọc thế nào?

激越 đọc là jīyuè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.