回头
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 回頭
回头 nghĩa là quay lại, quay đầu, lát nữa, sau này.
Nghĩa của 回头
huítóu
HỒI ĐẦUĐộng từ, Phó từ, Danh từphồn thể 回頭- Quay lại; quay đầu
- Lát nữa; sau này
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 回头
Đồng nghĩa
Từ ghép có 回头
Thành ngữ có 回头
- 浪子回头 — Đứa con hoang đàng quay đầu
Câu hỏi thường gặp
回头 nghĩa là gì?
回头 (huítóu) nghĩa là quay lại, quay đầu, lát nữa, sau này.
回头 đọc thế nào?
回头 đọc là huítóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 回头 là gì?
Âm Hán Việt của 回头 là "hồi đầu".