TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

返

fǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: phản

返 nghĩa là trở về.

Nghĩa của 返

fǎn

PHẢN
  1. Trở về

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 返

Đồng nghĩa

Từ ghép có 返

Thành ngữ có 返

  • 无功而返 — Trở về mà không đạt được gì (thành ngữ); quay về trong thất bại
  • 返老还童 — Hồi phục sức sống tuổi trẻ
  • 积重难返 — Thói quen ăn sâu khó thay đổi (thành ngữ); thói quen xấu khó bỏ
  • 回光返照 — Ánh sáng cuối cùng của mặt trời lặn
  • 返璞归真 — Trở về với chính mình
  • 迷不知返 — Lạc lối không biết cách quay trở lại con đường đúng

Câu hỏi thường gặp

返 nghĩa là gì?

返 (fǎn) nghĩa là trở về.

返 đọc thế nào?

返 đọc là fǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 返 là gì?

Âm Hán Việt của 返 là "phản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.