回
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 迴, 逥
Bộ thủ: 囗 (vi) · bộ số 31 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿴囗口 Mọi âm Hán Việt của chữ: hồi, hối
回 nghĩa là về, quay về, lần.
Nghĩa của 回
huí
HỒI- Về, quay về
- Lần (lượng từ)
- Xoay vòng
- Quay lại
- Quay quanh
- Trả lời
- Trở về
- Xoay
- Chủng tộc Hồi (người Hồi giáo Trung Quốc)
- Lần
- Lượng từ cho hành động trong vở kịch
- Phần hoặc chương (của sách kinh điển)
huí
HỒIphồn thể 迴- Cong
- Quay lại
- Xoay vòng
huí
HỒIphồn thể 逥- Biến thể của 回 (huí)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 回
Đồng nghĩa
Từ ghép có 回
Thành ngữ có 回
- 回味无穷 — Có dư vị phong phú
- 回心转意 — Thay đổi ý định
- 起死回生 — Hồi sinh từ cõi chết (thành ngữ); nghĩa bóng: phục hồi ngoài mong đợi
- 无可挽回 — Không thể cứu vãn
- 迂回曲折 — Quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu
- 有去无回 — Đi không trở lại
- 荡气回肠 — Đau lòng (kịch, nhạc, thơ ca v.v.)
- 峰回路转 — Đường núi quanh co uốn lượn
- 回光返照 — Ánh sáng cuối cùng của mặt trời lặn
- 回肠荡气 — Cảm động lòng người (về kịch, thơ hoặc tác phẩm nghệ thuật)
- 回顾展 — Triển lãm hồi tưởng
- 妙手回春 — Chữa khỏi một cách kỳ diệu
- 浪子回头 — Đứa con hoang đàng quay đầu
- 回嗔作喜 — Từ giận dữ chuyển sang vui vẻ
- 回天乏术 — Không có cách nào cứu vãn tình thế; không thể hồi phục
- 回天无力 — Không thể xoay chuyển tình thế tuyệt vọng
- 回光反照 — Ánh sáng cuối cùng của mặt trời lặn
- 回归热 — Sốt tái phát
- 扣带回 — Đai hồi (giải phẫu)
- 一去不回 — Đi mãi không về
Câu hỏi thường gặp
回 nghĩa là gì?
回 (huí) nghĩa là về, quay về, lần.
回 đọc thế nào?
回 đọc là huí (pinyin).
Âm Hán Việt của 回 là gì?
Âm Hán Việt của 回 là "hồi".