TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

围

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圍

Âm Hán Việt VI
Bộ thủ: 囗 (vi) · bộ số 31 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿴囗韦 Mọi âm Hán Việt của chữ: vi, vây

围 nghĩa là bao quanh, bao vây.

Nghĩa của 围

wéi

VIphồn thể 圍
  1. Bao quanh
  2. Bao vây
  3. Xung quanh
  4. Đeo bằng cách quấn quanh (khăn quàng, khăn choàng)

Wéi

VIphồn thể 圍tên riêng
  1. họ Họ Wéi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 围

Đồng nghĩa

Từ ghép có 围

Thành ngữ có 围

  • 围魏救赵 — Vây hãm nước Ngụy 魏 (Wèi) và cứu nước Triệu 赵 (Zhào)
  • 围城打援 — Vây thành đánh viện (thành ngữ); chiến lược bao vây một đơn vị để dụ địch tiếp viện, sau đó tấn công quân mới

Câu hỏi thường gặp

围 nghĩa là gì?

围 (wéi, wéi) nghĩa là bao quanh, bao vây.

围 đọc thế nào?

围 đọc là wéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 围 là gì?

Âm Hán Việt của 围 là "vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.