环绕
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 環繞
环绕 nghĩa là bao quanh, quay quanh.
Nghĩa của 环绕
huánrào
HOÀN NHIỄUĐộng từphồn thể 環繞- Bao quanh
- Quay quanh
- Xoay quanh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 环绕
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 环绕
- 这将是我环绕美国旅行中一个很好的纪念品。 Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778287
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
环绕 nghĩa là gì?
环绕 (huánrào) nghĩa là bao quanh, quay quanh.
环绕 đọc thế nào?
环绕 đọc là huánrào (pinyin).
Âm Hán Việt của 环绕 là gì?
Âm Hán Việt của 环绕 là "hoàn nhiễu".