TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

环绕

huánrào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 環繞

Âm Hán Việt HOÀN NHIỄU

环绕 nghĩa là bao quanh, quay quanh.

Nghĩa của 环绕

huánrào

HOÀN NHIỄUĐộng từphồn thể 環繞
  1. Bao quanh
  2. Quay quanh
  3. Xoay quanh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 环绕

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 环绕

  • 这将是我环绕美国旅行中一个很好的纪念品。 Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778287

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

环绕 nghĩa là gì?

环绕 (huánrào) nghĩa là bao quanh, quay quanh.

环绕 đọc thế nào?

环绕 đọc là huánrào (pinyin).

Âm Hán Việt của 环绕 là gì?

Âm Hán Việt của 环绕 là "hoàn nhiễu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.