TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拱

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gǒng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỦNG
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: củng, cùng, ky, cũng

拱 nghĩa là chắp tay chào, vây quanh.

Nghĩa của 拱

gǒng

CỦNG
  1. Chắp tay chào
  2. Vây quanh
  3. Uốn cong
  4. Đào đất bằng mõm
  5. Dạng vòm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拱

Đồng nghĩa

Từ ghép có 拱

Thành ngữ có 拱

  • 打拱作揖 — Cúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau
  • 拱手相让 — Cúi đầu nhường đường
  • 拱手旁观 — Khoanh tay đứng nhìn, không làm gì cả

Câu hỏi thường gặp

拱 nghĩa là gì?

拱 (gǒng) nghĩa là chắp tay chào, vây quanh.

拱 đọc thế nào?

拱 đọc là gǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 拱 là gì?

Âm Hán Việt của 拱 là "củng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.