奉告
giọng máy của trình duyệt
奉告 nghĩa là thông báo.
Nghĩa của 奉告
fènggào
PHỤNG CÁOĐộng từ- kính trọng Thông báo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 奉告
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 奉告
- 无可奉告 — "không bình luận"
Câu hỏi thường gặp
奉告 nghĩa là gì?
奉告 (fènggào) nghĩa là thông báo.
奉告 đọc thế nào?
奉告 đọc là fènggào (pinyin).
Âm Hán Việt của 奉告 là gì?
Âm Hán Việt của 奉告 là "phụng cáo".