姿
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tư
姿 nghĩa là vẻ đẹp, tính cách.
Nghĩa của 姿
zī
TƯ- Vẻ đẹp
- Tính cách
- Diện mạo
- Ngoại hình
Từ ghép có 姿
Thành ngữ có 姿
- 千姿百态 — Có nhiều hình dạng khác nhau; thể hiện sự đa dạng về hình thức
- 多姿多彩 — Đa dạng (về hình thức và màu sắc)
- 英姿飒爽 — Dung mạo oai vệ và mạnh mẽ
- 风姿绰约 — Duyên dáng; đáng yêu
- 多彩多姿 — Dáng vẻ thanh lịch và duyên dáng
- 搔首弄姿 — Vuốt tóc điệu đà
- 摇曳多姿 — Đung đưa nhẹ nhàng
- 仙姿玉色 — Dung mạo trời ban, màu ngọc ngà (thành ngữ); người phụ nữ đẹp phi thường
- 姿态婀娜 — Dáng vẻ yêu kiều
- 百姿千态 — Trong nhiều tư thế và biểu cảm khác nhau
Câu hỏi thường gặp
姿 nghĩa là gì?
姿 (zī) nghĩa là vẻ đẹp, tính cách.
姿 đọc thế nào?
姿 đọc là zī (pinyin).
Âm Hán Việt của 姿 là gì?
Âm Hán Việt của 姿 là "tư".