TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

姿

zī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tư

姿 nghĩa là vẻ đẹp, tính cách.

Nghĩa của 姿

zī

TƯ
  1. Vẻ đẹp
  2. Tính cách
  3. Diện mạo
  4. Ngoại hình

Từ ghép có 姿

Thành ngữ có 姿

  • 千姿百态 — Có nhiều hình dạng khác nhau; thể hiện sự đa dạng về hình thức
  • 多姿多彩 — Đa dạng (về hình thức và màu sắc)
  • 英姿飒爽 — Dung mạo oai vệ và mạnh mẽ
  • 风姿绰约 — Duyên dáng; đáng yêu
  • 多彩多姿 — Dáng vẻ thanh lịch và duyên dáng
  • 搔首弄姿 — Vuốt tóc điệu đà
  • 摇曳多姿 — Đung đưa nhẹ nhàng
  • 仙姿玉色 — Dung mạo trời ban, màu ngọc ngà (thành ngữ); người phụ nữ đẹp phi thường
  • 姿态婀娜 — Dáng vẻ yêu kiều
  • 百姿千态 — Trong nhiều tư thế và biểu cảm khác nhau

Câu hỏi thường gặp

姿 nghĩa là gì?

姿 (zī) nghĩa là vẻ đẹp, tính cách.

姿 đọc thế nào?

姿 đọc là zī (pinyin).

Âm Hán Việt của 姿 là gì?

Âm Hán Việt của 姿 là "tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.